Công cụ tính trả góp: lịch trả nợ từng tháng

Khi mua trả góp, câu hỏi quan trọng không phải là "mỗi tháng bao nhiêu" mà là tổng cộng tôi trả thêm bao nhiêu so với giá niêm yết. Công cụ dưới đây tính khoản trả hằng tháng, tổng lãi và in ra lịch trả nợ từng kỳ để bạn thấy tiền lãi giảm dần (hoặc không giảm, nếu đơn vị tính lãi phẳng).
Tính trả góp và lịch trả nợ
Nhập số tiền trả góp, kỳ hạn và lãi suất trong biểu phí. Bảng lịch trả nợ hiện ngay bên dưới.
Kết quả ước tính
- Số tiền vay
- 12.000.000 đ
- Trả mỗi tháng
- 1.134.715 đ
- Tổng lãi
- 1.616.583 đ
- Tổng phải trả
- 13.616.583 đ
Kỳ cuối: 1.134.718 đ (chênh lệch do làm tròn từng kỳ).
Dư nợ giảm dần: lãi tính trên dư nợ còn lại, tiền gốc trả đều mỗi tháng. Kết quả chỉ để tham khảo, không phải đề nghị cho vay.
Lịch trả nợ (Dư nợ giảm dần)
Bảng lịch trả nợ ước tính theo 12 tháng.
| Kỳ | Tiền gốc (đ) | Tiền lãi (đ) | Tổng thanh toán (đ) | Dư nợ còn lại (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 894.715 | 240.000 | 1.134.715 | 11.105.285 |
| 2 | 912.609 | 222.106 | 1.134.715 | 10.192.676 |
| 3 | 930.861 | 203.854 | 1.134.715 | 9.261.815 |
| 4 | 949.479 | 185.236 | 1.134.715 | 8.312.336 |
| 5 | 968.468 | 166.247 | 1.134.715 | 7.343.868 |
| 6 | 987.838 | 146.877 | 1.134.715 | 6.356.030 |
| 7 | 1.007.594 | 127.121 | 1.134.715 | 5.348.436 |
| 8 | 1.027.746 | 106.969 | 1.134.715 | 4.320.690 |
| 9 | 1.048.301 | 86.414 | 1.134.715 | 3.272.389 |
| 10 | 1.069.267 | 65.448 | 1.134.715 | 2.203.122 |
| 11 | 1.090.653 | 44.062 | 1.134.715 | 1.112.469 |
| 12 | 1.112.469 | 22.249 | 1.134.718 | 0 |
Đọc lịch trả nợ như thế nào
- Tiền gốc là phần bạn thực sự giảm nợ. Kỳ đầu thấp, về sau tăng dần (nếu tính theo dư nợ giảm dần).
- Tiền lãi là chi phí của kỳ đó, tính trên dư nợ còn lại. Kỳ đầu cao nhất, về sau giảm dần.
- Dư nợ còn lại cho biết nếu hôm nay bạn tất toán trước hạn thì còn nợ gốc bao nhiêu — đây là con số bạn cần khi hỏi về phí trả nợ trước hạn.
- Tổng thanh toán của kỳ cuối có thể chênh vài đồng do làm tròn; công cụ hấp thụ phần dư vào kỳ cuối để tổng gốc luôn đúng bằng số tiền vay.
Lãi phẳng và dư nợ giảm dần khác nhau ở đâu
Ví dụ minh hoạ với 12.000.000 đồng trong 12 tháng (số do chúng tôi tự đặt, không phải sản phẩm của đơn vị nào):
| Cách tính | Khoản trả mỗi tháng | Tổng lãi | Tổng phải trả | |---|---|---|---| | Dư nợ giảm dần, 24%/năm | khoảng 1.135.000 đồng | khoảng 1.617.000 đồng | khoảng 13.617.000 đồng | | Lãi phẳng, 24%/năm | 1.240.000 đồng | 2.880.000 đồng | 14.880.000 đồng |
Cùng một mức "24%/năm" nhưng tổng lãi chênh hơn một triệu đồng. Đây là lý do bạn nên hỏi rõ cách tính trước khi so sánh hai báo giá. Giải thích chi tiết ở lãi suất phẳng là gì.
Công cụ chưa tính những khoản nào
- Phí chuyển đổi trả góp hoặc phí hồ sơ thu một lần.
- Phí bảo hiểm khoản vay nếu bên bán yêu cầu mua kèm.
- Phí phạt chậm thanh toán, thường tính theo ngày trên số tiền chậm.
- Chương trình 0% có điều kiện: nếu lãi suất bằng 0 nhưng có phí chuyển đổi, hãy cộng phí đó vào tổng phải trả để so cho đúng.
Ba bước trước khi ký hợp đồng trả góp
- Hỏi tổng số tiền phải trả cả kỳ hạn và so với giá niêm yết — chênh lệch chính là chi phí trả góp.
- Kiểm tra khoản trả hằng tháng có nằm trong khả năng chi trả của bạn, kể cả tháng có chi phí phát sinh.
- Nếu có thể tất toán sớm, hỏi trước mức phí trả nợ trước hạn và cách tính.
Số bạn nhập chỉ nằm trên trình duyệt của bạn. Xem thêm công cụ tính lãi vay, công cụ tính dư nợ giảm dần và so sánh các hình thức trả góp.