Công cụ tính dư nợ giảm dần theo từng kỳ

"Dư nợ giảm dần" là cách tính lãi mà tiền lãi mỗi kỳ được tính trên số tiền bạn còn nợ, không phải trên số tiền bạn vay ban đầu. Nhờ vậy, càng về sau tiền lãi càng ít. Công cụ dưới đây in ra lịch trả nợ từng kỳ để bạn thấy rõ điều đó bằng con số.
Lịch trả nợ theo dư nợ giảm dần
Công cụ mặc định dùng cách tính dư nợ giảm dần. Nhập số tiền, kỳ hạn và lãi suất để xem từng kỳ.
Kết quả ước tính
- Số tiền vay
- 100.000.000 đ
- Trả mỗi tháng
- 3.417.763 đ
- Tổng lãi
- 23.039.468 đ
- Tổng phải trả
- 123.039.468 đ
Dư nợ giảm dần: lãi tính trên dư nợ còn lại, tiền gốc trả đều mỗi tháng. Kết quả chỉ để tham khảo, không phải đề nghị cho vay.
Lịch trả nợ (Dư nợ giảm dần)
Bảng lịch trả nợ ước tính theo 36 tháng.
| Kỳ | Tiền gốc (đ) | Tiền lãi (đ) | Tổng thanh toán (đ) | Dư nợ còn lại (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.251.096 | 1.166.667 | 3.417.763 | 97.748.904 |
| 2 | 2.277.359 | 1.140.404 | 3.417.763 | 95.471.545 |
| 3 | 2.303.928 | 1.113.835 | 3.417.763 | 93.167.617 |
| 4 | 2.330.807 | 1.086.956 | 3.417.763 | 90.836.810 |
| 5 | 2.358.000 | 1.059.763 | 3.417.763 | 88.478.810 |
| 6 | 2.385.510 | 1.032.253 | 3.417.763 | 86.093.300 |
| 7 | 2.413.341 | 1.004.422 | 3.417.763 | 83.679.959 |
| 8 | 2.441.497 | 976.266 | 3.417.763 | 81.238.462 |
| 9 | 2.469.981 | 947.782 | 3.417.763 | 78.768.481 |
| 10 | 2.498.797 | 918.966 | 3.417.763 | 76.269.684 |
| 11 | 2.527.950 | 889.813 | 3.417.763 | 73.741.734 |
| 12 | 2.557.443 | 860.320 | 3.417.763 | 71.184.291 |
Công thức và cách hiểu
Mỗi kỳ bạn trả một khoản bằng nhau (gọi là niên kim):
Trả mỗi kỳ = Số tiền vay × r / (1 − (1 + r)^(−n)), với r = lãi suất năm ÷ 12 và n = số kỳ.
Trong khoản trả đó, phần lãi là dư nợ còn lại × r, phần còn lại là tiền gốc. Kỳ đầu tiên dư nợ cao nhất nên lãi cao nhất và gốc thấp nhất; kỳ cuối thì ngược lại. Vì tổng mỗi kỳ không đổi, bạn dễ lập kế hoạch chi tiêu hằng tháng.
Vì sao tổng lãi thấp hơn lãi phẳng? Vì lãi phẳng luôn tính trên số tiền vay ban đầu, kể cả khi bạn đã trả được phần lớn nợ. Cùng mức lãi suất công bố, dư nợ giảm dần cho tổng lãi thấp hơn — xem lãi suất phẳng là gì.
Ví dụ minh hoạ (số do chúng tôi tự đặt)
Vay 100.000.000 đồng trong 36 tháng, lãi suất 14%/năm:
- Khoản trả mỗi tháng khoảng 3.418.000 đồng và giữ nguyên suốt 36 kỳ.
- Kỳ 1: lãi khoảng 1.167.000 đồng, gốc khoảng 2.251.000 đồng.
- Kỳ 36: lãi khoảng 39.000 đồng, gốc khoảng 3.378.000 đồng.
- Tổng lãi khoảng 23.039.000 đồng; tổng phải trả khoảng 123.039.000 đồng.
Bạn có thể tự kiểm chứng bằng cách nhập đúng ba con số trên vào công cụ phía trên và đọc bảng lịch trả nợ. Con số thật do đơn vị cho vay quyết định theo hồ sơ của bạn.
Khi nào nên chọn cách tính này
- Bạn muốn khoản trả cố định để dễ lập ngân sách hằng tháng.
- Bạn dự định giữ khoản vay tới hết kỳ hạn và muốn tổng chi phí thấp hơn.
- Bạn có khả năng trả thêm gốc giữa kỳ: mọi khoản trả thêm vào gốc làm dư nợ giảm, kéo theo lãi các kỳ sau giảm — nhưng phải kiểm tra phí trả nợ trước hạn trước khi làm.
Kết quả công cụ chưa gồm những gì
Phí hồ sơ, bảo hiểm khoản vay, phí tất toán trước hạn và lãi phạt chậm thanh toán không nằm trong kết quả. Muốn ước tính chi phí đầy đủ, hãy cộng thêm các khoản đó và so bằng APR là gì.
Công cụ chạy trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu. Xem thêm công cụ tính lãi vay, công cụ tính trả góp và cách chúng tôi đánh giá.