Dư nợ giảm dần là gì? Cách tính từng kỳ

Dư nợ giảm dần là cách tính lãi trên số gốc bạn còn nợ thực tế, nên tiền lãi giảm dần qua từng kỳ và tiền gốc trong mỗi khoản trả tăng dần. Cách này giúp tổng tiền lãi thấp hơn lãi phẳng ở cùng một mức lãi suất. Bài này giải thích công thức, lịch trả nợ từng kỳ bằng ví dụ minh hoạ và cách bạn tự kiểm tra trong hợp đồng.
Dư nợ giảm dần là gì?
Khi bạn trả nợ theo từng kỳ, số gốc còn lại sẽ giảm sau mỗi lần thanh toán. Dư nợ giảm dần là cách tính lãi bám theo số gốc còn lại đó: kỳ này bạn còn nợ bao nhiêu thì lãi tính trên đúng số đó.
Ví dụ dễ hình dung: kỳ đầu bạn nợ 50.000.000 đồng, lãi được tính trên 50.000.000 đồng. Sau khi trả một phần gốc, kỳ sau bạn chỉ còn nợ khoảng 48.254.000 đồng, và lãi kỳ đó tính trên 48.254.000 đồng. Càng về cuối kỳ hạn, số gốc còn lại càng nhỏ, nên tiền lãi cũng nhỏ theo.
Cách tính này khác với lãi phẳng trên dư nợ ban đầu, nơi tiền lãi giữ nguyên suốt kỳ hạn; bạn có thể đọc thêm ở bài lãi suất phẳng là gì.
Nhiều đơn vị công bố rõ cách tính. Home Credit ghi "Dư nợ giảm dần" cho sản phẩm vay nhanh tiền mặt, còn Shinhan Finance cũng ghi cách tính lãi là "Dư nợ giảm dần" cho vay tiêu dùng tín chấp cá nhân.
Công thức niên kim và cách tính từng kỳ
Với cách trả góp đều mỗi kỳ, khoản trả được tính theo công thức niên kim:
Khoản trả mỗi kỳ = Số tiền vay × r ÷ (1 − (1 + r)^(−n))
Trong đó r là lãi suất mỗi kỳ (lãi suất năm chia 12 nếu trả theo tháng) và n là số kỳ.
Sau khi có khoản trả mỗi kỳ, lịch trả nợ được tách ra như sau:
- Tiền lãi của kỳ = dư nợ còn lại đầu kỳ × r.
- Tiền gốc của kỳ = khoản trả mỗi kỳ − tiền lãi của kỳ.
- Dư nợ cuối kỳ = dư nợ đầu kỳ − tiền gốc của kỳ.
Hai tính chất quan trọng rút ra từ công thức: khoản trả mỗi kỳ giữ nguyên, nhưng thành phần bên trong thay đổi liên tục. Kỳ đầu tiên có tiền lãi cao nhất và tiền gốc thấp nhất; kỳ cuối cùng gần như chỉ còn tiền gốc. Bạn không cần tự tính tay — công cụ tính dư nợ giảm dần làm việc này, còn phần dưới đây cho bạn thấy con số trông ra sao.
Lịch trả nợ ví dụ: kỳ đầu lãi cao, gốc thấp
Toàn bộ số trong mục này là ví dụ minh hoạ, số do chúng tôi tự đặt, không phải báo giá của đơn vị nào.
Giả sử bạn vay 50.000.000 đồng trong 24 kỳ, lãi suất 18%/năm, tương đương 1,5%/tháng, tính trên dư nợ giảm dần.
- Khoản trả mỗi kỳ: khoảng 2.496.000 đồng.
- Kỳ 1: dư nợ đầu kỳ 50.000.000 đồng; tiền lãi 750.000 đồng; tiền gốc khoảng 1.746.000 đồng; dư nợ còn khoảng 48.254.000 đồng.
- Kỳ 2: tiền lãi khoảng 723.800 đồng; tiền gốc khoảng 1.772.400 đồng; dư nợ còn khoảng 46.481.000 đồng.
- Kỳ 23: tiền lãi khoảng 73.200 đồng; tiền gốc khoảng 2.423.000 đồng.
- Kỳ 24: tiền lãi khoảng 36.900 đồng; tiền gốc khoảng 2.459.300 đồng, tất toán hết nợ.
- Tổng phải trả cả kỳ hạn: khoảng 59.909.000 đồng, trong đó tiền lãi khoảng 9.909.000 đồng.
Nhìn vào kỳ 1 và kỳ 24, bạn thấy rõ điều nhiều người không để ý: khoản trả hằng tháng không đổi, nhưng tỷ lệ gốc và lãi bên trong đảo chiều hoàn toàn.
Kỳ hạn cũng ảnh hưởng mạnh tới tổng lãi. Vẫn 50.000.000 đồng, vẫn 18%/năm:
- 12 kỳ: khoảng trả mỗi kỳ 4.584.000 đồng, tổng lãi khoảng 5.008.000 đồng.
- 24 kỳ: khoảng trả mỗi kỳ 2.496.000 đồng, tổng lãi khoảng 9.909.000 đồng.
- 36 kỳ: khoảng trả mỗi kỳ 1.807.600 đồng, tổng lãi khoảng 15.074.000 đồng.
Kỳ hạn dài làm khoản trả hằng tháng nhẹ hơn nhưng tổng lãi cao hơn. Đây là đánh đổi bạn cần tự cân theo dòng tiền của mình.
Vì sao tổng lãi thấp hơn lãi phẳng
Nguyên nhân nằm ở gốc tính lãi. Với dư nợ giảm dần, tiền lãi mỗi kỳ được tính trên số gốc còn lại, nên tổng lãi phản ánh đúng thời gian bạn thực sự giữ tiền của đơn vị cho vay. Với lãi phẳng, tiền lãi luôn tính trên số tiền vay ban đầu, kể cả những kỳ mà bạn đã trả phần lớn gốc.
Lấy lại ví dụ 30.000.000 đồng trong 12 kỳ, lãi suất 24%/năm, số do chúng tôi tự đặt:
- Dư nợ giảm dần: khoản trả mỗi kỳ khoảng 2.836.800 đồng, tổng lãi khoảng 4.041.000 đồng.
- Lãi phẳng cùng mức: khoản trả mỗi kỳ 3.100.000 đồng, tổng lãi 7.200.000 đồng.
Chênh lệch khoảng 3.159.000 đồng tiền lãi, tương đương khoảng 78% — trong khi cả hai bên đều ghi "24%/năm". Vì vậy khi so báo giá, hãy hỏi cách tính lãi trước khi so con số lãi suất.
Một điểm nữa: dư nợ giảm dần thường đi kèm khoản trả hằng tháng thấp hơn ở cùng kỳ hạn và cùng mức lãi suất, nhưng số tiền gốc bạn trả ở những kỳ đầu lại nhỏ. Nếu bạn định tất toán sớm, hãy xem phí trả nợ trước hạn để tính đúng phần tiết kiệm.
Khi nào đơn vị dùng cách tính này
Dư nợ giảm dần là cách phổ biến ở các khoản vay có kỳ hạn trả góp theo tháng, đặc biệt khi số tiền vay lớn và kỳ hạn dài. Một số ví dụ từ tài liệu công bố:
- Home Credit: vay nhanh tiền mặt với lãi suất "từ 0,75%/tháng", kỳ hạn "3 – 57 tháng (trả theo tháng)", tính trên dư nợ giảm dần.
- Shinhan Finance: vay tiêu dùng tín chấp cá nhân với khung lãi suất "18%–49%/năm", kỳ hạn "12 – 60 tháng", hạn mức tối đa 500 triệu đồng và tối đa 13 lần thu nhập hàng tháng, cũng tính trên dư nợ giảm dần.
Hai ví dụ này cho thấy cách tính không gắn cố định với một loại đơn vị. Ngân hàng, công ty tài chính và cả ứng dụng vay đều có thể dùng dư nợ giảm dần. Vì vậy đừng suy đoán theo tên đơn vị, hãy đọc dòng mô tả cách tính lãi trong bộ điều kiện sản phẩm.
Nếu không tìm thấy dòng đó, cách hỏi ngắn gọn nhất là: "Khoản trả hằng tháng của tôi gồm bao nhiêu gốc và bao nhiêu lãi ở kỳ đầu tiên?" Câu trả lời sẽ cho bạn biết ngay cách tính.
Cách kiểm tra lịch trả nợ trong hợp đồng
Trước khi ký, hãy yêu cầu bảng lịch trả nợ chi tiết theo từng kỳ và kiểm tra bốn điểm:
- Số kỳ và ngày đến hạn có khớp với thoả thuận ban đầu không.
- Khoản trả mỗi kỳ có cố định không, hay thay đổi theo giai đoạn (một số hợp đồng có lãi ưu đãi vài kỳ đầu rồi thả nổi).
- Tiền lãi kỳ sau nhỏ hơn kỳ trước — nếu không, rất có thể đơn vị đang tính lãi phẳng dù quảng cáo khác.
- Tổng số tiền phải trả cả kỳ hạn có khớp với tổng bạn tự cộng từ bảng không.
Bạn cũng nên đối chiếu bảng đó với kết quả từ công cụ tính lãi vay. Nếu hai bên lệch nhau đáng kể, hãy hỏi lại trước khi ký thay vì ký rồi mới thắc mắc.
Lưu ý và rủi ro
- Dư nợ giảm dần không có nghĩa là khoản vay rẻ. Lãi suất cao vẫn tạo ra tổng lãi lớn, và phí đi kèm không nằm trong con số lãi suất.
- Kỳ hạn dài làm khoản trả hằng tháng nhẹ hơn, nhưng bạn trả lãi nhiều hơn và bị ràng buộc lâu hơn.
- Hợp đồng có lãi ưu đãi giai đoạn đầu cần được đọc kỹ phần lãi sau ưu đãi, vì khoản trả có thể tăng.
- Chậm một kỳ có thể làm phát sinh lãi phạt và ảnh hưởng lịch sử tín dụng; xem CIC là gì và nợ xấu là gì.
- Taichinhso.app là nền tảng so sánh, không phải tổ chức tín dụng và không cho vay. Số liệu sản phẩm trích trong bài là thông tin công bố có thể thay đổi; hãy kiểm tra lại trên website chính thức của nhà cung cấp và đọc kỹ lịch trả nợ trong hợp đồng.