Lãi suất phẳng là gì? Vì sao tổng lãi cao hơn

Máy tính cầm tay, điện thoại và khối phần trăm 3D

Lãi suất phẳng là cách tính lãi trên số tiền bạn vay ban đầu, giữ nguyên trong suốt kỳ hạn, kể cả khi bạn đã trả bớt gốc. Vì tiền lãi không giảm theo dư nợ thực tế, tổng lãi phải trả cao hơn hẳn cách tính trên dư nợ giảm dần ở cùng một mức lãi suất. Dưới đây là công thức, một ví dụ minh hoạ và cách nhận ra cách tính này khi đọc bảng chào.

Lãi suất phẳng là gì?

Hiểu đơn giản: bạn vay 30.000.000 đồng, lãi suất phẳng 2%/tháng. Mỗi tháng bạn trả tiền lãi bằng 2% của 30.000.000 đồng, tức 600.000 đồng, từ kỳ đầu tiên cho tới kỳ cuối cùng. Số gốc bạn trả mỗi kỳ cũng cố định, nên khoản trả hằng tháng không đổi.

Điểm cần chú ý nằm ở chữ "ban đầu". Đến kỳ thứ 10, số dư thực tế của bạn đã giảm rất nhiều, nhưng tiền lãi vẫn tính trên 30.000.000 đồng. Đây là lý do cách tính này còn được gọi là lãi trên dư nợ ban đầu.

Cách tính này không sai và không bị cấm. Nhiều công ty tài chính dùng nó vì dễ giải thích cho khách hàng: mỗi tháng trả đúng một số tiền, không thay đổi. FE CREDIT công bố sản phẩm Tiền Mặt Linh Hoạt với cách tính lãi là "Lãi phẳng trên dư nợ ban đầu" — một ví dụ cho thấy cách tính này được ghi rõ trong tài liệu sản phẩm.

Vấn đề chỉ xuất hiện khi bạn so nó với một con số khác mà không biết hai bên tính khác nhau.

Công thức tính lãi phẳng trên dư nợ ban đầu

Công thức gọn như sau:

  • Tiền lãi mỗi kỳ = số tiền vay ban đầu × lãi suất mỗi kỳ.
  • Tiền gốc mỗi kỳ = số tiền vay ban đầu ÷ số kỳ.
  • Khoản trả mỗi kỳ = tiền gốc mỗi kỳ + tiền lãi mỗi kỳ.
  • Tổng tiền lãi = số tiền vay ban đầu × lãi suất mỗi kỳ × số kỳ.

Vì cả ba thành phần đều cố định, tổng tiền lãi tăng theo đường thẳng: vay càng lâu thì lãi cộng thêm càng nhiều, không có phần nào giảm đi theo thời gian.

Hãy so với cách tính trên dư nợ giảm dần. Ở cách đó, tiền lãi mỗi kỳ bằng dư nợ còn lại nhân lãi suất kỳ, nên lãi giảm dần và phần gốc trong mỗi khoản trả tăng dần. Công thức và lịch trả cụ thể nằm ở bài dư nợ giảm dần là gì.

Điểm mấu chốt: cùng ghi "24%/năm", hai cách tính cho hai khoản tiền lãi hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ minh hoạ: cùng một mức lãi suất, hai cách tính

Toàn bộ số trong mục này là ví dụ minh hoạ, số do chúng tôi tự đặt, không phải báo giá của đơn vị nào.

Giả sử bạn vay 30.000.000 đồng trong 12 kỳ, lãi suất 24%/năm, tương đương 2%/tháng.

Cách tính phẳng trên dư nợ ban đầu:

  • Tiền lãi mỗi kỳ: 30.000.000 × 2% = 600.000 đồng.
  • Tiền gốc mỗi kỳ: 30.000.000 ÷ 12 = 2.500.000 đồng.
  • Khoản trả mỗi kỳ: 3.100.000 đồng.
  • Tổng tiền lãi: 600.000 × 12 = 7.200.000 đồng.
  • Tổng phải trả: 37.200.000 đồng.

Cách tính trên dư nợ giảm dần, vẫn 24%/năm:

  • Khoản trả mỗi kỳ: khoảng 2.836.800 đồng (tiền lãi giảm dần, tiền gốc tăng dần).
  • Tổng phải trả: khoảng 34.041.000 đồng.
  • Trong đó tiền lãi: khoảng 4.041.000 đồng.

Chênh lệch tiền lãi giữa hai cách là khoảng 3.159.000 đồng — cách phẳng làm bạn trả thêm khoảng 78% tiền lãi so với dư nợ giảm dần, dù cả hai đều ghi 24%/năm.

Còn một cách nhìn nữa: nếu quy đổi dòng tiền của khoản vay phẳng ở trên, mức lãi thực tế tương đương khoảng 3,5%/tháng, tức khoảng 42%/năm nếu nhân 12. Con số này do chúng tôi tự tính từ ví dụ, chỉ để bạn thấy khoảng cách giữa "2%/tháng" trên dư nợ ban đầu và mức lãi thực tế.

Vì sao "%/tháng" và "%/năm" không so thẳng được

Ba lý do khiến việc so hai con số lãi suất thường dẫn tới kết luận sai:

  1. Khác đơn vị thời gian. "2%/tháng" nhân 12 cho ra 24%/năm, nhưng chỉ đúng khi cả hai bên cùng nói về một cách tính.
  2. Khác gốc tính lãi. Một bên tính trên dư nợ ban đầu, một bên tính trên dư nợ còn lại. Cùng 2%/tháng, tổng lãi chênh nhau gần gấp đôi.
  3. Khác phí đi kèm. Phí hồ sơ, bảo hiểm khoản vay và phí trả nợ trước hạn không nằm trong con số lãi suất.

Hãy thử một ví dụ thật trên thị trường: Home Credit công bố lãi suất "từ 0,75%/tháng" cho vay nhanh tiền mặt, kèm ghi chú cách tính là "Dư nợ giảm dần". Nhân 12 thì 0,75%/tháng tương đương khoảng 9%/năm, nhưng đó là mức lãi tính trên dư nợ giảm dần — không thể đặt cạnh một mức "9%/năm" phẳng rồi kết luận hai bên giống nhau. Và "từ 0,75%/tháng" chỉ là mức khởi điểm, mức thực tế phụ thuộc hồ sơ của bạn.

Muốn có một con số gộp cả lãi và phí để so sánh, hãy xem APR là gì.

Cách nhận biết khi đọc bảng chào

Bạn không cần đoán. Chỉ cần hỏi và đọc đúng vài chỗ:

  • Tìm dòng mô tả cách tính lãi trong bảng điều kiện sản phẩm. Nếu ghi "trên dư nợ ban đầu" hoặc "lãi phẳng", đó chính là cách tính này.
  • Nếu lãi suất ghi theo %/tháng mà không nói gốc tính lãi, hãy hỏi thẳng: lãi tính trên số tiền vay ban đầu hay trên dư nợ còn lại.
  • Yêu cầu đơn vị cho xem tổng số tiền phải trả cả kỳ hạn và khoản trả mỗi kỳ. Có hai con số này, bạn tự kiểm tra được cách tính mà không cần hiểu công thức.
  • Đối chiếu bằng công cụ: nhập số tiền vay, kỳ hạn và lãi suất vào công cụ tính lãi vay rồi so kết quả với khoản trả đơn vị báo. Chênh lệch lớn thường là dấu hiệu hai bên đang tính khác cách.

Nếu bạn đã có lịch trả nợ chi tiết, hãy kiểm tra một dòng bất kỳ: cách phẳng cho tiền lãi giống nhau ở mọi kỳ, cách giảm dần cho tiền lãi kỳ sau luôn nhỏ hơn kỳ trước.

Khi nào lãi phẳng vẫn chấp nhận được

Lãi phẳng không tự động là lựa chọn tồi. Nó hợp lý trong vài tình huống:

  • Khoản vay ngắn, số tiền nhỏ, bạn cần biết chắc mỗi tháng trả bao nhiêu để dễ xoay dòng tiền.
  • Bạn trả đúng hạn tới hết kỳ hạn, không có ý định tất toán sớm, và đã so tổng chi phí với ít nhất một phương án khác.
  • Đơn vị không có phương án dư nợ giảm dần, và khoản vay phẳng vẫn nằm trong khả năng trả nợ của bạn sau khi tính cả phí.

Ngược lại, bạn nên tìm hiểu kỹ nếu: kỳ hạn dài từ hai năm trở lên, số tiền vay lớn, hoặc bạn có kế hoạch trả trước hạn. Trong những trường hợp đó, phần lãi "trả thừa" do tính trên dư nợ ban đầu tăng lên nhanh, và phí trả nợ trước hạn có thể ăn mất phần tiết kiệm.

Cách làm an toàn nhất là luôn quy mọi báo giá về cùng một thước đo: tổng số tiền phải trả cả kỳ hạn. Con số đó không phụ thuộc vào cách gọi tên lãi suất.

Lưu ý và rủi ro

  • Đừng so "%/tháng" của bên này với "%/năm" của bên kia khi chưa biết gốc tính lãi của cả hai.
  • Lãi phẳng làm tiền lãi không giảm theo thời gian, nên kỳ hạn càng dài thì phần chênh so với dư nợ giảm dần càng lớn.
  • Nếu hợp đồng có phí trả nợ trước hạn, việc tất toán sớm có thể không tiết kiệm được như bạn nghĩ; hãy tính trước khi quyết định.
  • Mọi con số sản phẩm trong bài là số liệu công bố tại thời điểm chúng tôi kiểm tra và có thể thay đổi.
  • Taichinhso.app là nền tảng so sánh, không phải tổ chức tín dụng và không cho vay. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên vay cho từng người; hãy kiểm tra lại lãi suất, cách tính lãi và biểu phí tại website chính thức của nhà cung cấp trước khi ký hợp đồng.

Đọc thêm

Nguồn tham khảo

  1. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  2. FE CREDIT — sản phẩm Tiền Mặt Linh Hoạt
  3. Home Credit Việt Nam — vay nhanh tiền mặt

Tìm sản phẩm phù hợp

Nhắn Zalo Gọi 0913081986

Gọi ngay Nhắn Zalo