Công cụ tính lãi vay: khoản trả hằng tháng

Máy tính cầm tay, điện thoại và khối phần trăm 3D

Công cụ dưới đây trả lời câu hỏi thực tế nhất khi đi vay: mỗi tháng tôi phải trả bao nhiêu, và tổng cộng tôi trả thêm bao nhiêu tiền lãi. Bạn chỉ cần ba con số: số tiền vay, kỳ hạn và lãi suất ghi trong biểu phí hoặc hợp đồng. Kết quả là ước tính để bạn lập kế hoạch, không phải cam kết của đơn vị cho vay.

Tính khoản trả hằng tháng

Nhập số tiền vay, kỳ hạn và lãi suất danh nghĩa theo năm. Kết quả cập nhật ngay khi bạn gõ.

Từ 1.000.000 đến 2.000.000.000 đ
Từ 1 đến 120 tháng
Lãi suất danh nghĩa theo năm, nhập theo thông tin đơn vị cho vay công bố

Kết quả ước tính

Số tiền vay
50.000.000 đ
Trả mỗi tháng
2.496.205 đ
Tổng lãi
9.908.924 đ
Tổng phải trả
59.908.924 đ

Kỳ cuối: 2.496.209 đ (chênh lệch do làm tròn từng kỳ).

Dư nợ giảm dần: lãi tính trên dư nợ còn lại, tiền gốc trả đều mỗi tháng. Kết quả chỉ để tham khảo, không phải đề nghị cho vay.

Công thức công cụ dùng

Với dư nợ giảm dần (cách ngân hàng thường dùng), khoản trả mỗi kỳ được tính theo công thức niên kim:

Trả mỗi kỳ = Số tiền vay × r / (1 − (1 + r)^(−n)), trong đó r là lãi suất tháng (lãi suất năm ÷ 12) và n là số kỳ.

Tiền lãi của từng kỳ bằng dư nợ còn lại × r; phần còn lại của khoản trả là tiền gốc. Vì dư nợ giảm dần nên tiền lãi giảm dần và tiền gốc tăng dần, còn tổng số tiền trả mỗi kỳ thì giữ nguyên. Xem chi tiết ở dư nợ giảm dần là gì.

Với lãi phẳng (cách nhiều công ty tài chính dùng), tiền lãi tính trên số tiền vay ban đầu suốt kỳ hạn: Tổng lãi = Số tiền vay × lãi suất năm × số năm. Cách này cho tổng lãi cao hơn dư nợ giảm dần ở cùng một mức lãi suất — xem lãi suất phẳng là gì.

Ví dụ minh hoạ (số do chúng tôi tự đặt, không phải sản phẩm nào)

Vay 50.000.000 đồng trong 24 tháng với lãi suất danh nghĩa 18%/năm:

  • Dư nợ giảm dần: khoản trả hằng tháng khoảng 2.496.000 đồng, tổng lãi khoảng 9.909.000 đồng (tổng phải trả khoảng 59.909.000 đồng).
  • Lãi phẳng cùng mức 18%/năm: tổng lãi 18.000.000 đồng — gần gấp đôi, dù hai con số "18%" đọc lên giống nhau.

Đây là ví dụ để bạn thấy vì sao phải hỏi rõ cách tính lãi, không chỉ hỏi lãi suất. Con số thật do đơn vị cho vay quyết định theo hồ sơ của bạn.

Kết quả công cụ chưa gồm những gì

Công cụ chỉ tính lãi theo lãi suất bạn nhập. Khoản thực trả có thể cao hơn vì:

  • Phí hồ sơ, phí thẩm định thu một lần khi giải ngân.
  • Bảo hiểm khoản vay nếu đơn vị yêu cầu mua kèm, thường tính theo tỷ lệ phần trăm số tiền vay.
  • Phí trả nợ trước hạn nếu bạn tất toán sớm — xem phí trả nợ trước hạn.
  • Lãi phạt chậm thanh toán, thường cao hơn lãi thường và tính theo ngày.

Muốn so toàn bộ chi phí giữa các phương án, hãy xem APR là gì — chỉ số gộp cả lãi và phí.

Cách dùng kết quả cho đúng

  1. Nhập lãi suất đúng đơn vị đo: nếu đơn vị công bố "1,5%/tháng", hãy đổi về năm (1,5 × 12 = 18%/năm) trước khi nhập, và nhớ rằng con số theo tháng đó có thể đang tính trên dư nợ ban đầu.
  2. So tổng phải trả giữa hai kỳ hạn khác nhau, đừng chỉ nhìn khoản trả hằng tháng.
  3. Kiểm tra khoản trả hằng tháng có nằm trong phần thu nhập chắc chắn của bạn không, sau khi trừ chi phí sinh hoạt.
  4. Trước khi ký, hỏi đơn vị tổng số tiền phải trả cả kỳ hạn và đối chiếu với kết quả bạn vừa tính.

Công cụ chạy ngay trên trình duyệt của bạn; số bạn nhập không được gửi lên máy chủ. Xem thêm công cụ tính trả góp, công cụ tính lãi thẻ tín dụng và cách chúng tôi trình bày dữ liệu.

Nguồn tham khảo

  1. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
  2. FE CREDIT: Vay mua xe máy trả góp (ví dụ nguồn công bố lãi theo tháng trên dư nợ ban đầu)
  3. Home Credit: Vay nhanh tiền mặt (ví dụ nguồn công bố lãi trên dư nợ giảm dần)

Tìm sản phẩm phù hợp

Nhắn Zalo Gọi 0913081986

Gọi ngay Nhắn Zalo