So sánh thẻ miễn phí thường niên
Thông tin tổng hợp từ nguồn công bố của đơn vị cung cấp. Không phải lời khuyên tài chính và không phải cam kết duyệt hồ sơ.
‘Miễn phí thường niên’ có thể là năm đầu, theo doanh số, hoặc theo điều khoản thẻ. Bảng không ghi ‘miễn phí mãi’ trừ khi biểu phí nói vậy. Bài phí thường niên và miễn phí thường niên giải thích khái niệm.
Thẻ đang theo dõi
| Sản phẩm | Lãi suất từ | Hạn mức | Miễn lãi / phí thường niên | Điều kiện | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|
| Thẻ Sacombank Visa InfiniteSacombank | — | Từ 300 triệu VND trở lên và không giới hạn tối đa | Tối đa 55 ngày miễn lãi; phí thường niên thẻ chính 29,999,000 VND, thẻ phụ miễn phí | Cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên; thu nhập từ 70 triệu VND/tháng | Nhận tư vấn |
| VIB Financial FreeVIB | 0% theo chương trình từng thời kỳ; ngoài chương trình từ 2,54% đến 3,71%/tháng | — | Lãi 0% theo chương trình từng thời kỳ; phí thường niên năm đầu 0 VNĐ, sau đó 299.000 VNĐ (miễn nếu chi tiêu từ 12 triệu đồng/năm) | Chủ thẻ chính từ đủ 20 tuổi đến 70 tuổi; thu nhập trung bình tối thiểu 3 tháng gần nhất: 7 triệu đồng | Nhận tư vấn |
| VIB IvyCardVIB | Từ 2.54% đến 3.71%/tháng | — | Miễn lãi lên đến 45 ngày; phí thường niên thẻ chính 299.000 VND, miễn phí năm đầu tiên; các năm tiếp theo miễn nếu tổng giao dịch POS/Internet đạt tối thiểu 12 triệu đồng trong năm liền trước | Chủ thẻ chính từ đủ 20 tuổi đến 70 tuổi; người Việt Nam; không có nợ xấu trong vòng 02 năm gần nhất | Nhận tư vấn |
| Vietnam Airlines Techcombank Visa PlatinumTechcombank | — | Hạn mức tín dụng từ 90 triệu VND trở lên | Phí thường niên 990,000 VND/thẻ (khách hàng thường); miễn phí với khách hàng Priority và Inspire | — | Nhận tư vấn |
Dữ liệu tính đến ngày . Vui lòng đối chiếu lại với đơn vị cung cấp trước khi đăng ký.
Khi so, hỏi: phí năm đầu, phí các năm sau, điều kiện miễn (chi tiêu tối thiểu, tài khoản lương), phí đổi thẻ, phí rút tiền mặt. Thẻ 0 đồng phí vẫn có lãi nếu trả tối thiểu. Người mới nên đọc thẻ cho người mới trước khi săn hoàn tiền.
Taichinhso.app không phát hành thẻ. Điều kiện cấp thẻ do ngân hàng quyết định.
Miễn phí năm đầu khác miễn phí theo điều khoản
Năm đầu miễn phí là chương trình khai trương hoặc ưu đãi mở thẻ, năm sau có thể thu đủ. Miễn phí khi đạt doanh số là một điều kiện bạn phải theo dõi mỗi năm. Miễn phí ghi trong biểu phí như đặc điểm thẻ thì ổn định hơn, nhưng ngân hàng vẫn có quyền đổi biểu phí theo thông báo. Hãy hỏi văn bản nào đang có hiệu lực, ngày hiệu lực, và kênh thông báo. Đọc bài miễn phí thường niên trước khi coi ‘0 đồng phí’ là vĩnh viễn.
Người hay quên sao kê
Thẻ không phí thường niên vẫn phá bạn bằng lãi quay vòng. Đặt lệnh chuyển khoản đúng ngày đến hạn, hoặc trừ tài khoản. So thẻ hoàn tiền chỉ khi bạn đã trả hết đều đặn. Bảng trên trang lấy nhóm thẻ đang theo dõi; thiếu một ngân hàng nghĩa là chưa đủ nguồn, không phải ngân hàng đó không có thẻ miễn phí.
Phí thường niên chỉ là một dòng. Phí đổi thẻ, phí sao kê giấy, phí chuyển đổi trả góp, phí vượt hạn mức (nếu có) mới làm thẻ ‘miễn phí’ hóa đắt. Hãy yêu cầu tư vấn viên liệt kê các phí bạn có thể gặp trong 12 tháng đầu theo đúng biểu phí, rồi tự cộng. Taichinhso.app không cộng hộ vì từng thẻ khác nhau và nguồn không phải lúc nào cũng đủ.
Một thẻ ‘miễn phí năm đầu’ kèm bảo hiểm hoặc phí đổi pin ảo vẫn có thể đắt hơn thẻ thu phí nhưng không phụ phí. So trên 12 tháng sử dụng thật, không so trên tờ rơi. Nếu bạn ít chi tiêu, phí thường niên thấp quan trọng hơn hoàn tiền.
Nguồn tham khảo
So sánh thẻ tín dụng theo dữ liệu công bố
Đối chiếu phí thường niên, hoàn tiền và điều kiện trên bảng có ngày cập nhật.