So sánh vay tín chấp: chi phí và điều kiện

Thông tin tổng hợp từ nguồn công bố của đơn vị cung cấp. Không phải lời khuyên tài chính và không phải cam kết duyệt hồ sơ.

Vay tín chấp là khoản vay không dùng tài sản thế chấp. Bảng dưới đây không phải bảng xếp hạng và không phải danh sách đối tác. Chỉ những sản phẩm thuộc nhóm vay tiền mặt đang có file dữ liệu mới xuất hiện. Nếu một ô trống, đó là vì trang chính thức chưa nêu thống nhất — xem danh sách số liệu chưa rõ.

Vay tiền mặt đang theo dõi

So sánh vay tín chấp / vay tiền mặt
Sản phẩmLãi suất từCách tính lãiHạn mứcĐiều kiệnKỳ hạnLiên kết
Tiền Mặt Linh HoạtFE CREDIT—Lãi phẳng trên dư nợ ban đầuTối đa 100 triệu đồngTuổi 20–60; công dân Việt Nam; thu nhập ≥ 3 triệu đồng/tháng; CCCD còn hiệu lực—Nhận tư vấn
Vay nhanh tiền mặt online 24h CCCDHome Credittừ 0,75%/thángDư nợ giảm dần5 – 250 triệu đồngTuổi 20–60; CCCD còn hiệu lực; không thuộc nhóm nợ 3 trở lên3 – 57 tháng (trả theo tháng)Nhận tư vấn
Vay hạn mức (Vay tiền mặt hạn mức Mcredit)Mcredit—Không công bốTối đa 100 triệu đồngCCCD/CMND; chứng minh nơi ở hoặc chứng minh thu nhập tùy loại khoản vayLên đến 37 thángNhận tư vấn
Personal Loan (Vay tiêu dùng tín chấp cá nhân)Shinhan Financetừ 18%/năm (khung 18%–49%/năm)Dư nợ giảm dầnTối đa 500 triệu đồng; tối đa 13 lần thu nhập hàng thángQuốc tịch Việt Nam; từ 21 tuổi; thu nhập từ 4 triệu đồng/tháng12 – 60 thángNhận tư vấn
Vay tiêu dùng tín chấpVIBTừ 1,9%/tháng (nhận lương qua VIB); từ 2,0%/tháng (chuyển lương hoặc có thẻ tín dụng)Không công bốTối đa 1 tỷ đồngCông dân Việt Nam; thu nhập ≥ 7 triệu đồng/tháng; đi làm có lương ≥ 3 tháng hoặc có thẻ tín dụng ≥ 6 tháng12 – 60 thángNhận tư vấn
Vay tiêu dùng - Vay tín chấp theo lươngVPBank—Không công bốLên đến 500 triệu đồngCó thu nhập lương đều hàng tháng (tiền mặt hoặc chuyển khoản); giấy tờ cá nhân, chứng minh nơi ở, chứng minh thu nhậpLinh hoạt đến 60 thángNhận tư vấn

Lưu ý: “Dư nợ giảm dần” là lãi tính trên số gốc còn lại sau mỗi kỳ; “Lãi phẳng” tính trên toàn bộ số tiền vay ban đầu nên cùng một con số thì lãi phẳng tốn kém hơn. Hai cách tính này không so sánh trực tiếp được với nhau; “Không công bố” là trang chính thức không nêu rõ.

Dữ liệu tính đến ngày . Vui lòng đối chiếu lại với đơn vị cung cấp trước khi đăng ký.

Khi nào bảng này hữu ích

Bảng hữu ích khi bạn đã biết mình cần một khoản không thế chấp, và muốn thấy khác biệt công bố giữa công ty tài chính và ngân hàng: ngưỡng thu nhập, hạn mức, cách tính lãi. Nó không hữu ích nếu bạn đang tìm câu hứa giải ngân trong 15 phút — không sản phẩm nào trên site được mô tả như vậy.

Với khoản khoảng 10–50 triệu đồng, hãy đọc thêm các trang số tiền: vay 10 triệu, vay 20 triệu, vay 50 triệu. Mỗi trang giải thích mốc số tiền, không chỉ đổi title.

Cách đọc từng cột

Hạn mức. Đây là trần công bố, không phải số bạn sẽ nhận. Hồ sơ thực tế có thể thấp hơn. Nếu nguồn ghi ‘tối đa 13 lần lương’, hạn mức phụ thuộc thu nhập chứ không phải một số cố định.

Cách tính lãi. ‘Dư nợ giảm dần’ và ‘lãi phẳng trên dư nợ ban đầu’ không so trực tiếp. Cùng một %/tháng, lãi phẳng thường làm tổng lãi cao hơn. Nếu nguồn không nêu, cột để ‘Không công bố’ hoặc trống.

Điều kiện. Tuổi, thu nhập tối thiểu, giấy tờ. Đây là điều kiện đăng ký / xem xét, không phải điều kiện được duyệt.

Lãi suất. Nhiều đơn vị nêu khung hoặc ‘từ X%’. Mức ‘từ’ là điểm khởi, không phải mức bạn sẽ ký. FE CREDIT tiền mặt linh hoạt: các trang đơn vị từng không thống nhất lãi và kỳ hạn nên Taichinhso.app không hiện hai thông số đó.

Chi phí cần hỏi thêm ngoài bảng

Bảng không chứa hết phí. Trước khi ký, hỏi tổng số phải trả cả kỳ hạn, phí hồ sơ, bảo hiểm khoản vay, phí trả nợ trước hạn, lãi chậm trả. APR giúp nghĩ về chi phí thực; máy tính trên site không cộng những phí này trừ khi bạn tự cộng vào lãi.

Kỳ hạn

Kỳ hạn dài làm khoản tháng nhẹ hơn và tổng lãi cao hơn. Chọn kỳ hạn theo thời điểm bạn có tiền, không theo số tháng ‘đẹp’. Công cụ tính dư nợ giảm dần cho lịch từng kỳ.

Rủi ro

Chậm thanh toán có thể bị chuyển nhóm nợ và vào CIC. Không nộp phí trước cho bên thứ ba để ‘giữ hồ sơ’. Đọc nợ xấu nếu bạn đang trễ hạn khoản khác.

Việc làm tiếp

  1. Chọn 2–3 dòng khớp hạn mức.
  2. Mở hồ sơ đơn vị: FE CREDIT, Home Credit, Shinhan Finance, VIB, VPBank.
  3. Tính thử trên công cụ tính lãi vay.
  4. Chỉ để lại SĐT khi bạn muốn được tư vấn — có đồng ý và chính sách bảo mật.

HD SAISON có trang vay tiền mặt chính thức nhưng hạn mức banner và FAQ chưa thống nhất, nên chưa có dòng tiền mặt HD SAISON trên bảng này. VietCredit đang theo dõi ở nhóm trả sau, không trộn vào bảng tín chấp tiền mặt. Cách xử lý ô trống nằm ở phương pháp so sánh.

Nguồn tham khảo

  1. FE CREDIT — Tiền Mặt Linh Hoạt
  2. Home Credit — Vay nhanh tiền mặt
  3. Shinhan Finance — Vay tiêu dùng tín chấp
  4. VIB — Vay tiêu dùng tín chấp

Đọc hồ sơ từng đơn vị trước khi nộp

Bảng so sánh không thay cho hợp đồng. Ô trống nghĩa là nguồn chưa công bố thống nhất.

Xem chi tiếtCách chúng tôi đánh giá

Tìm sản phẩm phù hợp

Nhắn Zalo Gọi 0913081986

Gọi ngay Nhắn Zalo