Lãi suất FE CREDIT: mức công bố và cách đọc

Thông tin tổng hợp từ nguồn công bố của đơn vị cung cấp. Không phải lời khuyên tài chính và không phải cam kết duyệt hồ sơ.

Lãi suất FE CREDIT không phải một con số duy nhất. Từng sản phẩm, từng thời kỳ và từng hồ sơ có thể khác. Bài này chỉ ghi những gì trang chính thức đang công bố, và chỉ rõ chỗ các trang của chính đơn vị chưa khớp nhau.

Tiền Mặt Linh Hoạt: khung FAQ ngày 05/10/2026

Trên trang Tiền Mặt Linh Hoạt, phần hỏi đáp nêu lãi suất ưu đãi dao động từ 1,41% đến 3,86%/tháng, tùy hồ sơ, và có thể thay đổi theo từng thời kỳ. Cùng mục có ví dụ: cấp tín dụng 10.000.000 đồng, lãi 16,92%/năm (tương đương 1,41%/tháng), kỳ hạn 12 tháng, tiền trả hằng tháng dự kiến 974.000 đồng, tổng phải trả dự kiến 11.692.000 đồng. Đơn vị ghi rõ đây là số dự kiến.

Hai điểm cần để cạnh nhau:

  • Công cụ ước tính trên cùng trang cho phép kéo kỳ hạn 3–60 tháng, trong khi FAQ ghi thời hạn thanh toán 6–36 tháng.
  • Cách tính lãi (phẳng trên dư nợ ban đầu hay dư nợ giảm dần) không được FAQ viết thành một câu định nghĩa cho gói tiền mặt. Hồ sơ sản phẩm trên Taichinhso.app đang ghi lãi phẳng trên dư nợ ban đầu theo lần đối chiếu trước; hãy hỏi lại trên báo giá mới.

Vì kỳ hạn trên cùng một URL chưa thống nhất, Taichinhso.app không chọn 3–60 hay 6–36 làm “kỳ hạn chính thức”. Hãy lấy kỳ hạn in trên hợp đồng.

Trả góp hàng và xe: lãi theo tháng trên dư nợ ban đầu

Trang vay mua điện thoại, điện máy ghi lãi từ 0% theo chương trình từng thời kỳ đến tối đa 2,69%/tháng, tính trên dư nợ ban đầu, cố định suốt thời gian vay. Trang vay mua xe máy ghi 0%–5,7%/tháng, cũng trên dư nợ ban đầu.

Lãi %/tháng trên dư nợ ban đầu không đem nhân 12 rồi so thẳng với lãi %/năm dư nợ giảm dần của ngân hàng. Cùng 2%/tháng phẳng, tổng lãi cả kỳ thường cao hơn dư nợ giảm dần cùng mức danh nghĩa. Đọc lãi suất phẳng trước khi so báo giá.

Mức 0% là chương trình có thời hạn, không phải mặt bằng mặc định.

Ví dụ tự đặt để thấy độ nhạy (không phải báo giá FE)

Vay 20.000.000 đồng, 12 tháng, giả sử 24%/năm dư nợ giảm dần: dùng công cụ tính lãi vay với đúng ba ô đó. Đổi sang lãi phẳng cùng 24%/năm, tổng lãi tăng. Đây là phép tính của máy, không gắn với hồ sơ nào của FE CREDIT.

Khi có báo giá thật, nhập đúng lãi và đúng cách tính đơn vị nêu. Kết quả công cụ không gồm phí hồ sơ, bảo hiểm khoản vay hay phạt chậm trả.

Chi phí ngoài lãi

Hỏi tổng phải trả cả kỳ, phí trả nợ trước hạn, lãi phạt, và bảo hiểm nếu bị gắn vào giải ngân. Trang sản phẩm ghi làm hồ sơ miễn phí trước khi ký; khoản sau khi ký là chuyện khác.

Việc nên kiểm tra

  • Lãi đang tính theo tháng hay năm.
  • Trên dư nợ ban đầu hay dư nợ còn lại.
  • Mức trong khung 1,41%–3,86%/tháng áp cho hồ sơ nào, hay chỉ là FAQ.
  • Kỳ hạn in trên hợp đồng khớp FAQ 6–36 hay khớp ô 3–60 trên máy tính của đơn vị.

Xem hồ sơ FE CREDIT, điều kiện vay và bảng so sánh vay tín chấp.

Nguồn tham khảo

  1. FE CREDIT — Tiền Mặt Linh Hoạt
  2. FE CREDIT — Vay mua điện thoại, điện máy
  3. FE CREDIT — Vay mua xe máy

Ước tính khoản trả với đúng lãi trên báo giá

Khung lãi công bố không phải mức bạn sẽ ký. Máy tính chỉ minh họa.

Tính khoản trả hằng thángSo sánh vay tín chấp

Tìm sản phẩm phù hợp

Nhắn Zalo Gọi 0913081986

Gọi ngay Nhắn Zalo